Bản dịch của từ 应用 trong tiếng Việt

应用

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

Yìng

ㄧㄥˋyingthanh huyền

应用 (Danh từ)

yìng yòng
01

Sử dụng, ứng dụng (lý thuyết vào thực tiễn)

①使用:应用方法|理论应用于具体实践。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Văn bản có giá trị thực tiễn, tài liệu ứng dụng

②具有实用价值的:应用文|基础理论和应用技术同样重要。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 应用

yìng

yòng

Các từ liên quan

应世
应举
应书
应事
用一当十
用世
用之不竭
用之则行舍之则藏
用九
应
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ƯNG】
Các biến thể:
應, 譍, 応, 𠩍, 𡄖, 𤻮, 𧭭
Hình thái radical:
⿸,广,⿱,⺍,一
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶丶ノ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép