Bản dịch của từ 应病与药 trong tiếng Việt

应病与药

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

Yìng

ㄧㄥˋyingthanh huyền

应病与药 (Động từ)

yìng bìng yǔ yào
01

Đối chứng trị liệu; làm đúng thuốc đúng bệnh — theo hoàn cảnh chọn phương pháp thích hợp để giải quyết vấn đề (cũng dùng trong thuyết pháp của Phật giáo: tùy duyên nói pháp).

对症下药。佛教徒用以比喻采取种种方法相机说教。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 应病与药

yīng

bìng

yào

Các từ liên quan

应世
应举
应书
应事
病乏
病亟
病人
病从口入
病从口入祸从口出
与与
与世俯仰
与世偃仰
与世推移
药丸
药典
药兽
药农
应
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ƯNG】
Các biến thể:
應, 譍, 応, 𠩍, 𡄖, 𤻮, 𧭭
Hình thái radical:
⿸,广,⿱,⺍,一
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶丶ノ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép