Bản dịch của từ 应税薪酬 trong tiếng Việt

应税薪酬

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

Yìng

ㄧㄥˋyingthanh huyền

应税薪酬 (Cụm từ)

yīng shuì xīn chóu
01

Tiền lương chịu thuế; tiền lương phải nộp thuế

应税薪酬是指在税法规定下,个人或企业所获得的收入,需按照相关税率缴纳税款。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 应税薪酬

yīng

shuì

xīn

chóu

应
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ƯNG】
Các biến thể:
應, 譍, 応, 𠩍, 𡄖, 𤻮, 𧭭
Hình thái radical:
⿸,广,⿱,⺍,一
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶丶ノ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép