Bản dịch của từ 应答如注 trong tiếng Việt

应答如注

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

Yìng

ㄧㄥˋyingthanh huyền

应答如注 (Tính từ)

yīng dá rú zhù
01

Trả lời như nước chảy; đáp lại nhanh chóng

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 应答如注

yìng

zhù

Các từ liên quan

应世
应举
应书
应事
答允
答剌
如一
如上
如下
如不胜衣
如丘而止
注代
注仰
注倚
注傅
注入
应
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ƯNG】
Các biến thể:
應, 譍, 応, 𠩍, 𡄖, 𤻮, 𧭭
Hình thái radical:
⿸,广,⿱,⺍,一
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶丶ノ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép