Bản dịch của từ 应行 trong tiếng Việt

应行

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yìng

ㄧㄥˋyingthanh huyền

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

应行 (Danh từ)

yìng xíng
01

Hàng đầu; hàng trước cùng (chỉ hàng đứng ở trước, vị trí đầu hàng) — 'ứng' ở đây là âm biến của ''(),chỉ '首行前行'.

犹颜行。指首行,前行。应,通“颜”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 应行

yīng

xíng

Các từ liên quan

应世
应举
应书
应事
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
应
Bính âm:
【yìng】【ㄧㄥˋ】【ỨNG】
Các biến thể:
應, 譍, 応, 𠩍, 𡄖, 𤻮, 𧭭
Hình thái radical:
⿸,广,⿱,⺍,一
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶丶ノ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép