Bản dịch của từ 应讯 trong tiếng Việt

应讯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

Yìng

ㄧㄥˋyingthanh huyền

应讯 (Danh từ)

yìng xùn
01

Một loại văn thể trả lời hỏi đáp (đáp hỏi) — văn học chữ Hán dùng hình thức đối đáp để trình bày ý kiến, như tác phẩm trả lời giữa người hỏi và người đáp.

犹答问。以问答形式述志的文体。如战国楚宋玉《对楚王问》﹑汉东方朔《答客难》等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 应讯

yīng

xùn

Các từ liên quan

应世
应举
应书
应事
讯供
讯修
讯决
讯函
讯刺
应
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ƯNG】
Các biến thể:
應, 譍, 応, 𠩍, 𡄖, 𤻮, 𧭭
Hình thái radical:
⿸,广,⿱,⺍,一
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶丶ノ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép