Bản dịch của từ 应谊 trong tiếng Việt

应谊

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yìng

ㄧㄥˋyingthanh huyền

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

应谊 (Tính từ)

yìng yì
01

Thích đáng, hợp lí, đúng mực (hành xử hoặc lời nói phù hợp hoàn cảnh)

适当,合宜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 应谊

yīng

Các từ liên quan

应世
应举
应书
应事
谊不容辞
谊不敢辞
谊切苔岑
谊友
谊士
应
Bính âm:
【yìng】【ㄧㄥˋ】【ỨNG】
Các biến thể:
應, 譍, 応, 𠩍, 𡄖, 𤻮, 𧭭
Hình thái radical:
⿸,广,⿱,⺍,一
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶丶ノ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép