Bản dịch của từ 应鼙 trong tiếng Việt

应鼙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

Yìng

ㄧㄥˋyingthanh huyền

应鼙 (Danh từ)

yìng pí
01

Một loại trống chiến (cổ) — cũng viết là “应鞞”, vốn là tên loại trống dùng trong nghi thức hoặc quân dùng

1.亦作“应鞞”。

Ví dụ
02

Trống ứng (một loại trống dùng để đánh hiệu; tức “ứng”)

2.即应鼓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 应鼙

yīng

Các từ liên quan

应世
应举
应书
应事
鼙吹
鼙婆
鼙舞
鼙角
鼙鼓
应
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ƯNG】
Các biến thể:
應, 譍, 応, 𠩍, 𡄖, 𤻮, 𧭭
Hình thái radical:
⿸,广,⿱,⺍,一
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶丶ノ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép