Bản dịch của từ 底栖有孔虫 trong tiếng Việt

底栖有孔虫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

De

ㄉㄧˇdithanh hỏi

底栖有孔虫 (Danh từ)

dǐ qī yǒu kǒng chóng
01

Giun đỉa đáy nước có lỗ

底栖环境中生活的有孔虫,一类微小海洋生物。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 底栖有孔虫

yǒu

kǒng

chóng

底
Bính âm:
【de】【ㄉㄧˇ, ㄉㄜ˙】【ĐỂ】
Các biến thể:
𢇝, 氐, 㡳, 𢇨, 𢇹
Hình thái radical:
⿸,广,氐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノノフ一フ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép