Bản dịch của từ 底漆 trong tiếng Việt
底漆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
De | ㄉㄧˇ | d | i | thanh hỏi |
底漆 (Danh từ)
【dǐ qī】
01
Lớp sơn lót
供表面涂层下使用的漆
Ví dụ
02
Sơn lót (lớp sơn thứ ba)
往准备油漆的表面施用的第三层漆
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Sơn lót (xe cộ)
给车辆的下部表面涂专用防水漆
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 底漆
dǐ
底
qī
漆
- Bính âm:
- 【de】【ㄉㄧˇ, ㄉㄜ˙】【ĐỂ】
- Các biến thể:
- 𢇝, 氐, 㡳, 𢇨, 𢇹
- Hình thái radical:
- ⿸,广,氐
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノノフ一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
邸
柢
弤
㭽
䂡
䢑
聜
提
䱃
菧
䍕
觝
地
的
得
䙸
廤
廊
廈
龐
廛
庢
㢝
廊
廬
廫
应
㢂
砀
苮
矿
矾
矽
𠚋
侂
制
虮
详
绉
㔬
到底
彻底
底气
底线
月底
年底
底薪
底蕴
底下
卧底
