Bản dịch của từ 底特律 trong tiếng Việt

底特律

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

De

ㄉㄧˇdithanh hỏi

底特律 (Từ chỉ nơi chốn)

dǐ tè lǜ
01

Detroit (thành phố lớn nhất bang Michigan, Mỹ)

密歇根东南部的一座城市,与温莎和安大略相对,位于底特律河上,大约长51公里 (32英里) 底特律城于1701年由法国占领者建立,早在20世纪初期就以'世界汽车之都'而闻名

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 底特律

底
Bính âm:
【de】【ㄉㄧˇ, ㄉㄜ˙】【ĐỂ】
Các biến thể:
𢇝, 氐, 㡳, 𢇨, 𢇹
Hình thái radical:
⿸,广,氐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノノフ一フ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép