Bản dịch của từ 庖丁解牛 trong tiếng Việt

庖丁解牛

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Páo

ㄆㄠˊpaothanh sắc

庖丁解牛 (Tính từ)

páo dīng jiě niú
01

Thợ mổ bò tài nghệ cao

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庖丁解牛

páo

dīng

jiě

niú

Các từ liên quan

庖丁
庖人
庖代
庖凤烹龙
庖厨
丁一卯二
丁一确二
丁丁
丁丁光光
丁丁列列
解下
解不下
解严
解义
解乏
牛下
牛下歌
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
庖
Bính âm:
【páo】【ㄆㄠˊ】【BÀO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,广,包
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノノフフ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép