Bản dịch của từ 庖戏 trong tiếng Việt
庖戏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Páo | ㄆㄠˊ | p | ao | thanh sắc |
庖戏 (Danh từ)
【páo xì】
01
Fuxi (Fuxi trong truyền thuyết Trung Quốc cổ đại, một nhân vật trong truyền thuyết sáng tạo và văn hóa)
即伏羲。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庖戏
páo
庖
xì
戏
Các từ liên quan
庖丁
庖丁解牛
庖人
庖代
庖凤烹龙
戏下
戏乐
戏五禽
戏亭
戏亵
- Bính âm:
- 【páo】【ㄆㄠˊ】【BÀO】
- Các biến thể:
- 包
- Hình thái radical:
- ⿸,广,包
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノノフフ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䛌
麅
瓟
麃
鉋
铇
炮
炰
軳
跁
䠙
爮
庙
廠
㢚
㢋
㡯
庌
㡼
㢍
庘
庥
廩
庴
责
迡
呡
㓡
旼
若
枂
𠈍
呹
炐
㡸
怟
庖丁
庖厨
庖代
庖人
代庖
庖正
越俎代庖
庖丁解牛
