Bản dịch của từ 庖牺氏 trong tiếng Việt
庖牺氏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Páo | ㄆㄠˊ | p | ao | thanh sắc |
庖牺氏 (Danh từ)
【páo xī shì】
01
Họ Pháo và Họ Xí (tộc người cổ đại)
古代中国传说中的氏族,主管祭祀和狩猎。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庖牺氏
páo
庖
xī
牺
shì
氏
Các từ liên quan
庖丁
庖丁解牛
庖人
庖代
庖凤烹龙
牺农
牺和
牺宰
氏号
氏姓
氏族
氏胄
- Bính âm:
- 【páo】【ㄆㄠˊ】【BÀO】
- Các biến thể:
- 包
- Hình thái radical:
- ⿸,广,包
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノノフフ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䛌
麅
瓟
麃
鉋
铇
炮
炰
軳
跁
䠙
爮
庙
廠
㢚
㢋
㡯
庌
㡼
㢍
庘
庥
廩
庴
责
迡
呡
㓡
旼
若
枂
𠈍
呹
炐
㡸
怟
庖丁
庖厨
庖代
庖人
代庖
庖正
越俎代庖
庖丁解牛
