Bản dịch của từ 庖羞 trong tiếng Việt
庖羞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Páo | ㄆㄠˊ | p | ao | thanh sắc |
庖羞 (Danh từ)
【páo xiū】
01
Đề cập đến một bộ trưởng cầm quyền hoặc một người nắm quyền (ẩn dụ cho một bộ trưởng quan trọng phụ trách công việc trong triều đình)
喻执政之臣。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庖羞
páo
庖
xiū
羞
Các từ liên quan
庖丁
庖丁解牛
庖人
庖代
庖凤烹龙
羞不打
羞与为伍
羞与哙伍
羞丑
羞人
- Bính âm:
- 【páo】【ㄆㄠˊ】【BÀO】
- Các biến thể:
- 包
- Hình thái radical:
- ⿸,广,包
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノノフフ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䛌
麅
瓟
麃
鉋
铇
炮
炰
軳
跁
䠙
爮
庙
廠
㢚
㢋
㡯
庌
㡼
㢍
庘
庥
廩
庴
责
迡
呡
㓡
旼
若
枂
𠈍
呹
炐
㡸
怟
庖丁
庖厨
庖代
庖人
代庖
庖正
越俎代庖
庖丁解牛
