Bản dịch của từ 庖膳 trong tiếng Việt

庖膳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Páo

ㄆㄠˊpaothanh sắc

庖膳 (Danh từ)

páo shàn
01

Bữa ăn; món ăn (trong văn viết cổ hoặc Hán nôm, giống '膳食')

膳食。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庖膳

páo

shàn

Các từ liên quan

庖丁
庖丁解牛
庖人
庖代
庖凤烹龙
膳堂
膳夫
膳宰
膳宿
膳府
庖
Bính âm:
【páo】【ㄆㄠˊ】【BÀO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,广,包
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノノフフ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép