Bản dịch của từ 庖馔 trong tiếng Việt
庖馔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Páo | ㄆㄠˊ | p | ao | thanh sắc |
庖馔 (Danh từ)
【páo zhuàn】
01
Món ăn; các món bày trong bữa ăn (thường trang trọng hoặc văn ngôn). (Hán-Việt: 'phào truẫn' → món ăn)
2.指菜肴。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đồ ăn đã được nấu nướng; các món chế biến (Hán Việt: phẫu trước/bao tước liên hệ đến nấu nướng)
1.烹调。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庖馔
páo
庖
zhuàn
馔
Các từ liên quan
庖丁
庖丁解牛
庖人
庖代
庖凤烹龙
馔具
馔宾
馔所
馔殽
馔炙
- Bính âm:
- 【páo】【ㄆㄠˊ】【BÀO】
- Các biến thể:
- 包
- Hình thái radical:
- ⿸,广,包
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノノフフ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䛌
麅
瓟
麃
鉋
铇
炮
炰
軳
跁
䠙
爮
庙
廠
㢚
㢋
㡯
庌
㡼
㢍
庘
庥
廩
庴
责
迡
呡
㓡
旼
若
枂
𠈍
呹
炐
㡸
怟
庖丁
庖厨
庖代
庖人
代庖
庖正
越俎代庖
庖丁解牛
