Bản dịch của từ 庖鼎 trong tiếng Việt

庖鼎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Páo

ㄆㄠˊpaothanh sắc

庖鼎 (Danh từ)

páo dǐng
01

Ẩn dụ chỉ người tài đắc dụng, thầy làm bếp (nhưng lại được trọng dụng) — nghĩa bóng: bề tôi hiền tài được vua/quan sử dụng; Hán Việt: 'phù đỉnh' (庖鼎) ẩn chỉ kẻ hiền sĩ được giao việc lớn.

《韩非子.难言》:“上古有汤,至圣也;伊尹,至智也。夫至智说至圣,然且七十说而不受,身执鼎俎,为庖宰,昵近习亲,而汤乃仅知其贤而用之。”因以“庖鼎”喻贤臣。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庖鼎

páo

dǐng

Các từ liên quan

庖丁
庖丁解牛
庖人
庖代
庖凤烹龙
鼎业
鼎争
鼎事
鼎伏
庖
Bính âm:
【páo】【ㄆㄠˊ】【BÀO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,广,包
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノノフフ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép