Bản dịch của từ 店二哥 trong tiếng Việt
店二哥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diàn | ㄉㄧㄢˋ | d | ian | thanh huyền |
店二哥 (Danh từ)
【diàn èr gē】
01
Người phục vụ trong quán ăn, quán trà (như một người hầu bàn).
即店小二。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 店二哥
diàn
店
èr
二
gē
哥
Các từ liên quan
店东
店主
店伙
店伴
店友
二一添作五
二丁
二七
二七大罢工
哥们
哥们儿
哥伦布
哥伦比亚
- Bính âm:
- 【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIẾM】
- Các biến thể:
- 坫
- Hình thái radical:
- ⿸,广,占
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丨一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
扂
佃
痁
㥆
䧃
橂
钿
㶘
淀
磹
甸
琔
廄
庽
庙
㢒
庆
㢇
廂
庾
庑
廖
廲
廞
㭐
岞
㕈
帖
呠
籶
狌
庞
坤
泏
牀
𠈓
商店
饭店
酒店
书店
店铺
药店
店员
旅店
店面
夜店
