Bản dịch của từ 店肆 trong tiếng Việt
店肆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diàn | ㄉㄧㄢˋ | d | ian | thanh huyền |
店肆 (Danh từ)
【diàn sì】
01
Cửa hàng; quán
商店
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Điếm; cửa hàng; tiệm
店肆是指商店或小店的意思。 它通常用于描述零售场所,提供商品或服务给顾客。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 店肆
diàn
店
sì
肆
Các từ liên quan
店东
店主
店二哥
店伙
店伴
肆业
肆义
肆享
肆人
肆任
- Bính âm:
- 【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIẾM】
- Các biến thể:
- 坫
- Hình thái radical:
- ⿸,广,占
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丨一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
扂
佃
痁
㥆
䧃
橂
钿
㶘
淀
磹
甸
琔
廄
庽
庙
㢒
庆
㢇
廂
庾
庑
廖
廲
廞
㭐
岞
㕈
帖
呠
籶
狌
庞
坤
泏
牀
𠈓
商店
饭店
酒店
书店
店铺
药店
店员
旅店
店面
夜店
