Bản dịch của từ 庙器 trong tiếng Việt

庙器

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miào

ㄇㄧㄠˋmiaothanh huyền

庙器 (Danh từ)

miào qì
01

Đồ tế tự của miếu đình, các đồ lễ dùng trong tế tự (ở宗庙 — miếu tổ)

宗庙的祭器。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庙器

miào

Các từ liên quan

庙主
庙乐
庙会
庙像
庙卫
器世间
器业
器乐
器二不匮
庙
Bính âm:
【miào】【ㄇㄧㄠˋ】【MIẾU】
Các biến thể:
廟, 庿, 𤸠
Hình thái radical:
⿸,广,由
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép