Bản dịch của từ 庙廊 trong tiếng Việt

庙廊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miào

ㄇㄧㄠˋmiaothanh huyền

庙廊 (Danh từ)

miào láng
01

Triều đình; chính quyền trung ương (nhà vua và quan lại ở kinh đô)

1.朝廷。指以君王为首的中央政府。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sảnh, dãy hành lang ở miếu/đền; (chú thích cổ) chỉ triều đình, thiên tử (ví dụ: 太庙两廊—đôi hành lang ở Thái miếu, ẩn chỉ triều đình/nhà vua)

2.朝廷。借指天子。太庙两廊。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庙廊

miào

láng

Các từ liên quan

庙主
庙乐
庙会
庙像
庙卫
廊下食
廊下餐
廊坊之战
廊头
廊子
庙
Bính âm:
【miào】【ㄇㄧㄠˋ】【MIẾU】
Các biến thể:
廟, 庿, 𤸠
Hình thái radical:
⿸,广,由
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép