Bản dịch của từ 庙律 trong tiếng Việt

庙律

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miào

ㄇㄧㄠˋmiaothanh huyền

庙律 (Danh từ)

miào lǜ
01

Luật pháp của triều đình; bộ máy pháp chế trong cung đình (Hán-Việt: miếu luật), tức chế độ pháp lý do triều đình ban hành

朝廷的法制。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庙律

miào

Các từ liên quan

庙主
庙乐
庙会
庙像
庙卫
律义
律乘
律人
律令
律令格式
庙
Bính âm:
【miào】【ㄇㄧㄠˋ】【MIẾU】
Các biến thể:
廟, 庿, 𤸠
Hình thái radical:
⿸,广,由
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép