Bản dịch của từ 庙朝 trong tiếng Việt
庙朝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miào | ㄇㄧㄠˋ | m | iao | thanh huyền |
庙朝 (Danh từ)
【miào cháo】
01
Triều đình; nội cung triều vua — nơi vua chúa xử lý chính sự (tương tự 'triều đình, triều chính')
2.专指朝廷。君主听政的地方。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chỉ triều đình, chính quyền trung ương do vua đứng đầu (triều đình)
3.专指朝廷。以君主为首的中央政府。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Từ chỉ hai khía cạnh quyền lực: 'miếu' (宗庙) — nơi thờ tổ tiên/linh thần triều đình, và 'triều' (朝廷) — triều đình/nhà nước; tổng quát: tính chất tôn nghiêm của triều đình và lễ nghi cung đình
1.宗庙和朝廷。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庙朝
miào
庙
cháo
朝
Các từ liên quan
庙主
庙乐
庙会
庙像
庙卫
朝三暮四
朝不保夕
朝不保暮
- Bính âm:
- 【miào】【ㄇㄧㄠˋ】【MIẾU】
- Các biến thể:
- 廟, 庿, 𤸠
- Hình thái radical:
- ⿸,广,由
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丨フ一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
庿
妙
玅
繆
廟
竗
缪
㡲
庳
庵
庾
廡
㡾
㢈
㢎
廢
庮
廖
廊
泡
炅
泀
𠙆
驹
抭
玩
畀
的
𠀲
㸓
㝀
寺庙
庙会
孔庙
庙宇
文庙
宗庙
神庙
庙堂
岱庙
庙塔
