Bản dịch của từ 庙瑟音 trong tiếng Việt

庙瑟音

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miào

ㄇㄧㄠˋmiaothanh huyền

庙瑟音 (Danh từ)

miào sè yīn
01

Âm thanh của(sắt đàn)trong nghi lễ: âm thanh giản dị, đục mà trì, tượng trưng cho nhạc mộc mạc có thể dùng để giáo hoá (hồn nhiên, chất phác).

语出《礼记.乐记》:“《清庙》之瑟,朱弦而疏越,壹倡而三叹,有遗音者矣。”孔颖达疏:“《清庙》之瑟,谓歌《清庙》之诗所弹之瑟……弦声既浊,瑟音又迟,是质素之声,非要妙之响。”后用以喻质朴而可施于教化的音乐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庙瑟音

miào

yīn

Các từ liên quan

庙主
庙乐
庙会
庙像
庙卫
瑟居
瑟弄琴调
瑟歌
音义
音乐
音乐之声
音书
庙
Bính âm:
【miào】【ㄇㄧㄠˋ】【MIẾU】
Các biến thể:
廟, 庿, 𤸠
Hình thái radical:
⿸,广,由
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép