Bản dịch của từ 庙算 trong tiếng Việt
庙算
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miào | ㄇㄧㄠˋ | m | iao | thanh huyền |
庙算 (Danh từ)
【miào suàn】
01
Kế sách trong triều; sách lược (nhất là do nhà vua, triều đình hoạch định) — cũng viết là 庙筭
1.亦作“庙筭”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Mưu lược, kế hoạch quân sự của triều đình hoặc vua chúa (kế hoạch tác chiến do chính quyền trung ương hoạch định)
2.朝廷或帝王对战事进行的谋划。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庙算
miào
庙
suàn
算
Các từ liên quan
庙主
庙乐
庙会
庙像
庙卫
算不了
算不得
算了
算事
算人
- Bính âm:
- 【miào】【ㄇㄧㄠˋ】【MIẾU】
- Các biến thể:
- 廟, 庿, 𤸠
- Hình thái radical:
- ⿸,广,由
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丨フ一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
庿
妙
玅
繆
廟
竗
缪
㡲
庳
庵
庾
廡
㡾
㢈
㢎
廢
庮
廖
廊
泡
炅
泀
𠙆
驹
抭
玩
畀
的
𠀲
㸓
㝀
寺庙
庙会
孔庙
庙宇
文庙
宗庙
神庙
庙堂
岱庙
庙塔
