Bản dịch của từ 庙算神谟 trong tiếng Việt
庙算神谟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miào | ㄇㄧㄠˋ | m | iao | thanh huyền |
庙算神谟 (Danh từ)
【miào suàn shén mó】
01
Ẩn dụ cho các chiến lược và chiến lược kỳ diệu và tuyệt vời; chiến lược lấy cảm hứng từ các vị thần (được sử dụng trong văn bản Trung Quốc cổ đại, thường được sử dụng để ca ngợi trí tuệ)
比喻神奇的谋略和计划。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庙算神谟
miào
庙
suàn
算
shén
神
mó
谟
Các từ liên quan
庙主
庙乐
庙会
庙像
庙卫
算不了
算不得
算了
算事
算人
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
谟典
谟士
- Bính âm:
- 【miào】【ㄇㄧㄠˋ】【MIẾU】
- Các biến thể:
- 廟, 庿, 𤸠
- Hình thái radical:
- ⿸,广,由
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丨フ一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
庿
妙
玅
繆
廟
竗
缪
㡲
庳
庵
庾
廡
㡾
㢈
㢎
廢
庮
廖
廊
泡
炅
泀
𠙆
驹
抭
玩
畀
的
𠀲
㸓
㝀
寺庙
庙会
孔庙
庙宇
文庙
宗庙
神庙
庙堂
岱庙
庙塔
