Bản dịch của từ 庚伏 trong tiếng Việt

庚伏

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gēng

ㄍㄥgengthanh ngang

庚伏 (Cụm từ)

gēng fú
01

即三伏。因三伏中的初伏中伏分别自夏至后的第三第四个庚日开始,而末伏自立秋后的第一个庚日开始。故三伏亦称'庚伏'。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庚伏

gēng

庚
Bính âm:
【gēng】【ㄍㄥ】【CANH】
Các biến thể:
𢈏, 𢈰, 𧟴
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
广
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép