Bản dịch của từ 府囊 trong tiếng Việt

府囊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˇfuthanh hỏi

府囊 (Danh từ)

fǔ náng
01

Kho chứa, túi/bao để cất giữ; ý nghĩa cổ chỉ chỗ tàng trữ, chứa của cải hoặc đồ vật

敛藏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 府囊

náng

Các từ liên quan

府上
府丞
府丞鱼
府主
府人
囊中取物
囊中术
囊中物
囊中羞涩
囊书
府
Bính âm:
【fǔ】【ㄈㄨˇ】【PHỦ】
Các biến thể:
𢇯, 腑
Hình thái radical:
⿸,广,付
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノノ丨一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép