Bản dịch của từ 府户 trong tiếng Việt

府户

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˇfuthanh hỏi

府户 (Danh từ)

fǔ hù
01

Một loại hộ tộc quân sự thời Bắc Ngụy: những hộ dân trực thuộc quân phủ, đời đời đảm nhiệm phục vụ quân dịch

军户的一种。指北魏时隶属于军府﹑世代执兵役的人户。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 府户

Các từ liên quan

府上
府丞
府丞鱼
府主
府人
户丁
户下
户主
户伯
户侍
府
Bính âm:
【fǔ】【ㄈㄨˇ】【PHỦ】
Các biến thể:
𢇯, 腑
Hình thái radical:
⿸,广,付
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノノ丨一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép