Bản dịch của từ 府掾 trong tiếng Việt

府掾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˇfuthanh hỏi

府掾 (Danh từ)

fǔ yuàn
01

Quan viên làm việc tại phủ, chức quan nhỏ trong phủ (làm việc trong cơ quan phủ huyện/triều đình); viên chức lục bộ của phủ

府署辟置的僚属。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 府掾

yuàn

Các từ liên quan

府上
府丞
府丞鱼
府主
府人
掾佐
掾史
掾吏
掾属
掾曹
府
Bính âm:
【fǔ】【ㄈㄨˇ】【PHỦ】
Các biến thể:
𢇯, 腑
Hình thái radical:
⿸,广,付
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノノ丨一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép