Bản dịch của từ 府望 trong tiếng Việt
府望
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fǔ | ㄈㄨˇ | f | u | thanh hỏi |
府望 (Danh từ)
【fǔ wàng】
01
Danh tiếng, uy tín của quan phủ hoặc cơ quan phủ; tiếng thơm của phủ quan
2.指府署之人望。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Danh vọng của gia đình hoặc dòng họ; tiếng tăm, uy danh của phủ (gia tộc) — ý kiểu “門第聲望”
1.犹门望。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 府望
fǔ
府
wàng
望
Các từ liên quan
府上
府丞
府丞鱼
府主
府人
望中
望乌台
望乞
望乡
望乡台
- Bính âm:
- 【fǔ】【ㄈㄨˇ】【PHỦ】
- Các biến thể:
- 𢇯, 腑
- Hình thái radical:
- ⿸,广,付
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノノ丨一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
撫
弣
簠
䫝
抚
䗄
椨
䫍
捬
㓡
拊
焤
庰
庭
廉
底
廙
广
㢘
庒
廯
㢃
廠
㡷
勆
饱
昇
构
㧞
炓
贤
劽
陌
炜
呿
㕹
政府
城府
首府
学府
王府
天府
府邸
乐府
地府
府上
