Bản dịch của từ 府种 trong tiếng Việt

府种

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˇfuthanh hỏi

府种 (Danh từ)

fú zhǒng
01

Phù nề, sưng phù (do tích nước hoặc viêm) — chú thích: chữ =”,=”, đều chỉ trạng thái sưng

浮肿。府,通“胕”。种,通“肿”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 府种

zhǒng

Các từ liên quan

府上
府丞
府丞鱼
府主
府人
种五生
种人
种众
种佃
种作
府
Bính âm:
【fǔ】【ㄈㄨˇ】【PHỦ】
Các biến thể:
𢇯, 腑
Hình thái radical:
⿸,广,付
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノノ丨一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép