Bản dịch của từ 府舍 trong tiếng Việt
府舍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fǔ | ㄈㄨˇ | f | u | thanh hỏi |
府舍 (Danh từ)
【fǔ shè】
01
官舍, 官員居住的宅第;官邸(古書常見)— có thể hiểu là nhà, phủ của quan lại
官舍;官邸。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 府舍
fǔ
府
shě
舍
Các từ liên quan
府上
府丞
府丞鱼
府主
府人
舍下
舍不得
舍业
舍中
舍亲
- Bính âm:
- 【fǔ】【ㄈㄨˇ】【PHỦ】
- Các biến thể:
- 𢇯, 腑
- Hình thái radical:
- ⿸,广,付
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノノ丨一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
撫
弣
簠
䫝
抚
䗄
椨
䫍
捬
㓡
拊
焤
庰
庭
廉
底
廙
广
㢘
庒
廯
㢃
廠
㡷
勆
饱
昇
构
㧞
炓
贤
劽
陌
炜
呿
㕹
政府
城府
首府
学府
王府
天府
府邸
乐府
地府
府上
