Bản dịch của từ 府藏 trong tiếng Việt

府藏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˇfuthanh hỏi

府藏 (Danh từ)

fǔ cáng
01

Kho chứa của triều đình/nhà nước; nơi lưu trữ văn thư, tài vật (từ cổ)

1.旧时国家储存文书﹑财物之所。亦指贮藏的财物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Các phủ tạng, toàn bộ nội tạng (tức “ngũ tạng lục phủ”); chữ ở đây đồng nghĩa với , đồng nghĩa với

2.腑脏。五脏六腑的总称。府,通“腑”,藏,通“脏”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 府藏

cáng

Các từ liên quan

府上
府丞
府丞鱼
府主
府人
藏书
藏伏
府
Bính âm:
【fǔ】【ㄈㄨˇ】【PHỦ】
Các biến thể:
𢇯, 腑
Hình thái radical:
⿸,广,付
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノノ丨一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép