Bản dịch của từ 府首 trong tiếng Việt

府首

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˇfuthanh hỏi

府首 (Danh từ)

fú shǒu
01

古代曆法中的起算點一蔀古代計年單位之首開始的一天/時點)。可聯想為年首起點」。

即蔀首。古历法七十六年为一蔀,蔀首即一蔀之起算点。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 府首

shǒu

Các từ liên quan

府上
府丞
府丞鱼
府主
府人
首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
府
Bính âm:
【fǔ】【ㄈㄨˇ】【PHỦ】
Các biến thể:
𢇯, 腑
Hình thái radical:
⿸,广,付
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノノ丨一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép