Bản dịch của từ 庝 trong tiếng Việt
庝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tóng | ㄊㄨㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
庝 (Danh từ)
【tóng】
01
Âm thanh vang vọng phát ra từ trong nhà, như tiếng đồng vọng trong phòng kín.
屋内发出的响声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Căn phòng sâu, kín như trong lòng đồng (đồng âm với 'đồng' dễ nhớ).
深屋。
Ví dụ
03
Khung nhà, phần giàn mái nâng đỡ mái nhà.
屋架。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
