Bản dịch của từ 庝 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóng

ㄊㄨㄥˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

tóng
01

Âm thanh vang vọng phát ra từ trong nhà, như tiếng đồng vọng trong phòng kín.

屋内发出的响声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Căn phòng sâu, kín như trong lòng đồng (đồng âm với 'đồng' dễ nhớ).

深屋。

Ví dụ
03

Khung nhà, phần giàn mái nâng đỡ mái nhà.

屋架。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

庝
Bính âm:
【tóng】【ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
Các biến thể:
𠩁
Hình thái radical:
⿸,广,冬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丿乚丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép