Bản dịch của từ 庞乱 trong tiếng Việt

庞乱

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Páng

ㄆㄤˊpangthanh sắc

庞乱 (Tính từ)

páng luàn
01

Lộn xộn, bừa bộn; hỗn độn (cùng nghĩa với “杂乱”)

犹杂乱。庞,用同“庬”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庞乱

páng

luàn

Các từ liên quan

庞儿
庞厘
庞厚
庞大
庞庞
乱七八糟
乱七八遭
乱下风雹
乱下风飑
乱世
庞
Bính âm:
【páng】【ㄆㄤˊ】【BÀNG】
Các biến thể:
龐, 厐, 龎
Hình thái radical:
⿸,广,龙
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép