Bản dịch của từ 庞儿 trong tiếng Việt

庞儿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Páng

ㄆㄤˊpangthanh sắc

庞儿 (Danh từ)

páng ér
01

Tên người (họ/biệt hiệu) — dạng viết khác của “龎儿”, thường là họ hoặc tên xưng hô cổ/đặc trưng

1.亦作“龎儿”。

Ví dụ
02

Khuôn mặt; gương mặt (thường dùng trong từ 庞儿 指脸庞)

2.脸庞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庞儿

páng

ér

Các từ liên quan

庞乱
庞厘
庞厚
庞大
庞庞
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
庞
Bính âm:
【páng】【ㄆㄤˊ】【BÀNG】
Các biến thể:
龐, 厐, 龎
Hình thái radical:
⿸,广,龙
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép