Bản dịch của từ 庞加莱 trong tiếng Việt

庞加莱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Páng

ㄆㄤˊpangthanh sắc

庞加莱 (Danh từ)

páng jiā lái
01

Poincaré (tên nhà toán học)

法国数学家,研究领域为拓扑学

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庞加莱

páng

jiā

lái

庞
Bính âm:
【páng】【ㄆㄤˊ】【BÀNG】
Các biến thể:
龐, 厐, 龎
Hình thái radical:
⿸,广,龙
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép