Bản dịch của từ 庞言 trong tiếng Việt

庞言

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Páng

ㄆㄤˊpangthanh sắc

庞言 (Danh từ)

páng yán
01

Lời lảm nhảm, lời lộc cộc, phát ngôn lủng củng; lời nói lộn xộn, không mạch lạc (”——拉杂的话)

拉杂的话。庞,通“庬”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庞言

páng

yán

Các từ liên quan

庞乱
庞儿
庞厘
庞厚
庞大
言三语四
言下
言不二价
言不及义
庞
Bính âm:
【páng】【ㄆㄤˊ】【BÀNG】
Các biến thể:
龐, 厐, 龎
Hình thái radical:
⿸,广,龙
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép