Bản dịch của từ 庞诞 trong tiếng Việt

庞诞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Páng

ㄆㄤˊpangthanh sắc

庞诞 (Tính từ)

páng dàn
01

Lộn xộn, phi lý; hỗn độn, kỳ quặc (tương tự “荒诞拉杂”)

拉杂荒诞。庞,用同“庬”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庞诞

páng

dàn

Các từ liên quan

庞乱
庞儿
庞厘
庞厚
庞大
诞乳
诞伐
诞保
诞信
诞倨
庞
Bính âm:
【páng】【ㄆㄤˊ】【BÀNG】
Các biến thể:
龐, 厐, 龎
Hình thái radical:
⿸,广,龙
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép