Bản dịch của từ 庞道 trong tiếng Việt

庞道

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Páng

ㄆㄤˊpangthanh sắc

庞道 (Danh từ)

páng dào
01

Khuôn mặt, má và khuôn mặt (từ cổ, nghĩa gần 'mặt' hoặc 'gương mặt'); Hán Việt: Bàng () + đạo () — ở đây hiểu là khuôn mặt/diện mạo (từ cổ, phương ngữ)

庞儿,脸庞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庞道

páng

dào

Các từ liên quan

庞乱
庞儿
庞厘
庞厚
庞大
庞
Bính âm:
【páng】【ㄆㄤˊ】【BÀNG】
Các biến thể:
龐, 厐, 龎
Hình thái radical:
⿸,广,龙
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép