Bản dịch của từ 废业 trong tiếng Việt

废业

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèi

ㄈㄟˋfeithanh huyền

废业 (Danh từ)

fèi yè
01

Lười biếng bỏ bê sự nghiệp; không chăm lo công việc (bỏ nghề, không làm ăn chăm chỉ)

不勤于事业。。后汉书.卷二十七.王丹传:「其轻黠游荡,废业为患者,辄晓其父兄,使黜责之。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mất nghề cũ; bị bỏ phế nghề nghiệp (mất đi chức vụ, cơ nghiệp hoặc nghề truyền thống)

亡失旧业。。南朝梁.陆倕.新刻漏铭:「而司历亡官,畴人废业。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

中辍学业。。北齐.颜之推.颜氏家训.勉学:「哀声动邻,犹不废业。」

Ví dụ
04

Việc bị bỏ bỏ, công việc/ sự nghiệp bị hủy bỏ hoặc bỏ hoang (Hán-Việt: phế nghiệp) — những việc trước kia có giá trị nay đã bị bãi bỏ hoặc không tiếp tục

被废弃之事。。后汉书.卷八十二.方术传上.许杨传:「明府今兴立废业,富国安民。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 废业

fèi

废
Bính âm:
【fèi】【ㄈㄟˋ】【PHẾ】
Các biến thể:
廢, 廃
Hình thái radical:
⿸,广,发
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノフ丶丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép