Bản dịch của từ 废员 trong tiếng Việt

废员

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèi

ㄈㄟˋfeithanh huyền

废员 (Danh từ)

fèi yuán
01

Quan chức bị bãi nhiệm, người mất chức (Hán Việt: phế viên — 'phế' = bãi, 'viên' = viên chức)

官员被免职者。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 废员

fèi

yuán

废
Bính âm:
【fèi】【ㄈㄟˋ】【PHẾ】
Các biến thể:
廢, 廃
Hình thái radical:
⿸,广,发
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノフ丶丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép