Bản dịch của từ 废液池 trong tiếng Việt

废液池

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèi

ㄈㄟˋfeithanh huyền

废液池 (Danh từ)

fèi yè chí
01

Bể nước bẩn; bể chứa nước thải; hồ chứa chất lỏng thải

废液池是用于收集和储存工业或生活中产生的废液的池塘或容器。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 废液池

fèi

chí

废
Bính âm:
【fèi】【ㄈㄟˋ】【PHẾ】
Các biến thể:
廢, 廃
Hình thái radical:
⿸,广,发
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノフ丶丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép