Bản dịch của từ 废疾 trong tiếng Việt

废疾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèi

ㄈㄟˋfeithanh huyền

废疾 (Danh từ)

fèi jí
01

Tật bệnh, thương tật (thể xác hoặc tinh thần) khiến người bị khiếm khuyết; Hán–Việt: 'phế tật', thường dùng trong văn ngôn/kinh điển

身体或精神上有残缺。。礼记.礼运:「矜寡孤独废疾者,皆有所养。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 废疾

fèi

废
Bính âm:
【fèi】【ㄈㄟˋ】【PHẾ】
Các biến thể:
廢, 廃
Hình thái radical:
⿸,广,发
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノフ丶丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép