Bản dịch của từ 废着 trong tiếng Việt

废着

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèi

ㄈㄟˋfeithanh huyền

废着 (Động từ)

fèi zhe
01

Mua vào để ôm hàng, thâu gom (mua rẻ, tích trữ chờ tăng giá); cũng có nghĩa là mua về rồi để đó vô ích (mang sắc thái tiêu cực)

废居,贱买贵卖。着,买进,囤积。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 废着

fèi

zhe

废
Bính âm:
【fèi】【ㄈㄟˋ】【PHẾ】
Các biến thể:
廢, 廃
Hình thái radical:
⿸,广,发
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノフ丶丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép