Bản dịch của từ 庠门 trong tiếng Việt

庠门

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiáng

ㄒㄧㄤˊxiangthanh sắc

庠门 (Danh từ)

xiáng mén
01

Cổng nhà học làng xưa (cổng dẫn vào 一種古代鄉學的門)

1.古代乡学之门。

Ví dụ
02

Trường học (古語),chỉ nơi dạy học, nhà trường (từ Hán cổ)

2.指学校。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庠门

xiáng

mén

Các từ liên quan

庠均
庠塾
庠士
庠学
庠序
门丁
门上
门上人
门下
门下人
庠
Bính âm:
【xiáng】【ㄒㄧㄤˊ】【TƯỜNG】
Hình thái radical:
⿸,广,羊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép