Bản dịch của từ 庠门 trong tiếng Việt
庠门
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiáng | ㄒㄧㄤˊ | x | iang | thanh sắc |
庠门 (Danh từ)
【xiáng mén】
01
Cổng nhà học làng xưa (cổng dẫn vào 庠,一種古代鄉學的門)
1.古代乡学之门。
Ví dụ
02
Trường học (古語),chỉ nơi dạy học, nhà trường (từ Hán cổ)
2.指学校。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庠门
xiáng
庠
mén
门
Các từ liên quan
庠均
庠塾
庠士
庠学
庠序
门丁
门上
门上人
门下
门下人
