Bản dịch của từ 庡 trong tiếng Việt
庡
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐ | ㄧˇ | N/A | N/A | N/A |
庡 (Động từ)
【yǐ】
01
Che giấu, ẩn mình như người ẩn sĩ trong rừng (ẩn như ỷ thế).
隐蔽。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đi đi lại lại, lững thững như người suy nghĩ (đi như ỷ).
徘徊。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
