Bản dịch của từ 庡 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Che giấu, ẩn mình như người ẩn sĩ trong rừng (ẩn như ỷ thế).

隐蔽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đi đi lại lại, lững thững như người suy nghĩ (đi như ỷ).

徘徊。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

庡
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【Ỷ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,广,衣
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶一丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép